Blansko
Czech Republic: Cộng hòa Séc
Blansko Resultados mais recentes
Blansko Lịch thi đấu
Mùa Thống Kê
Ghi Bàn
Blansko ghi bàn cứ mỗi 65 phút trong Giải hạng nhì quốc gia
Blansko ghi trung bình 1.38 bàn mỗi trận
Blansko là đội đầu tiên ghi bàn trong 7% trong suốt Giải hạng nhì quốc gia
Blansko không ghi được bàn trong 29% tại Giải hạng nhì quốc gia
Bàn thua
Blansko để thủng lưới cứ mỗi 40 phút tại Giải hạng nhì quốc gia
Blansko để thủng lưới trung bình 2.25 bàn mỗi trận
Blansko đạt được 13% trận giữ sạch lưới tại Giải hạng nhì quốc gia
Trên / Dưới Bàn Thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Blansko đã tham gia trong Giải hạng nhì quốc gia
Blansko tổng số bàn thắng mỗi trận 3.63 trong mỗi trận tại Giải hạng nhì quốc gia
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 75% đối với Blansko tại Giải hạng nhì quốc gia
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 3.5 bàn thắng là 54% đối với Blansko tại Giải hạng nhì quốc gia
CDG thống kê
Blansko đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 60% trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia
Blansko ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 16% trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia
Blansko ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 38% trận đấu của đội này tại Giải hạng nhì quốc gia
Bàn Thắng Theo Khoảng Thời Gian
Blansko ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 51-60 phút, chiếm 7% số bàn thắng trong Giải hạng nhì quốc gia
Blansko chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 11-20 phút, chiếm 4% số bàn thắng trong Giải hạng nhì quốc gia
Blansko chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 51-60 phút, chiếm 7% số bàn thắng trong Giải hạng nhì quốc gia
Blansko ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 16-30 phút, chiếm 7% số bàn thắng trong Giải hạng nhì quốc gia
Blansko chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 16-30 phút, chiếm 7% số bàn thắng trong Giải hạng nhì quốc gia
Blansko chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 46-60 phút, chiếm 7% số bàn thắng trong Giải hạng nhì quốc gia
Kèo Chấp Thống Kê
Blansko ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 79% trong Giải hạng nhì quốc gia
Trong hiệp một, Blansko ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 75% trong Giải hạng nhì quốc gia
Trong hiệp hai, Blansko ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 82% trong Giải hạng nhì quốc gia
Thẻ Vàng Và Thẻ Đỏ
Blansko thắng bằng thẻ trong 7% trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia
Blansko có trung bình 0.38 thẻ trong các trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia
Trong hiệp một, Blansko thắng bằng thẻ trong 7% trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia
Trong hiệp một, Blansko có trung bình 0.06 thẻ trong các trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia
Trong hiệp hai, Blansko thắng bằng thẻ trong 4% trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia
Trong hiệp hai, Blansko có trung bình 0.31 thẻ trong các trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia
Phạt Góc Thống Kê
Blansko thắng bằng quả phạt góc trong 10% trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia
Blansko có trung bình 0.75 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia
Trong hiệp một, Blansko thắng bằng quả phạt góc trong 7% trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia
Blansko có trung bình 0.28 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia
Trong hiệp hai, Blansko thắng bằng quả phạt góc trong 10% trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia
Blansko có trung bình 0.47 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia
Thống Kê Cầu Thủ
- No data for selected season
Blansko Bàn
| # | Đội | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 32 | 22 | 7 | 3 | 69:24 | 45 | 73 | |
| 2 | 32 | 21 | 7 | 4 | 74:34 | 40 | 70 | |
| 3 | 32 | 19 | 4 | 9 | 67:44 | 23 | 61 | |
| 4 | 32 | 16 | 10 | 6 | 50:40 | 10 | 58 | |
| 5 | 32 | 16 | 9 | 7 | 50:35 | 15 | 57 | |
| 6 | 32 | 17 | 5 | 10 | 64:32 | 32 | 56 | |
| 7 | 32 | 15 | 7 | 10 | 60:47 | 13 | 52 | |
| 8 | 32 | 13 | 8 | 11 | 50:45 | 5 | 47 | |
| 9 | 32 | 13 | 6 | 13 | 51:51 | 0 | 45 | |
| 10 | 32 | 10 | 10 | 12 | 53:61 | -8 | 40 | |
| 11 | 32 | 9 | 10 | 13 | 46:52 | -6 | 37 | |
| 12 | 32 | 10 | 7 | 15 | 44:54 | -10 | 37 | |
| 13 | 32 | 8 | 8 | 16 | 36:60 | -24 | 32 | |
| 14 | 32 | 7 | 9 | 16 | 37:54 | -17 | 30 | |
| 15 | 32 | 9 | 3 | 20 | 44:72 | -28 | 30 | |
| 16 | 32 | 6 | 8 | 18 | 36:59 | -23 | 26 | |
| 17 | 32 | 4 | 11 | 17 | 32:65 | -33 | 23 | |
| 18 | 32 | 5 | 7 | 20 | 38:72 | -34 | 22 |
- Promotion
- Relegation
Blansko Biệt đội
No data for selected season